Đồng bộ giữa các thiết bị
Chia sẻ không gian làm việc marketing giữa các thiết bị của chính bạn qua một không gian mã hóa đầu cuối: ghép nối, dữ liệu được đồng bộ, duyệt và đẩy thay đổi, xử lý xung đột.
Settings → Sync giữ cho workspace, nội dung, asset và lịch đăng khớp nhau trên các máy bạn dùng. Bản ghi được mã hóa trước khi rời thiết bị và chỉ đi qua mạng, thư mục hoặc bucket do bạn chọn — không có đám mây StoicSoft nào ở giữa.
Sync là tính năng Pro, và mỗi thiết bị tham gia cần có quyền Pro đang hoạt động của riêng nó (dùng chung một giấy phép hoặc các giấy phép khác nhau đều được). Nếu Pro hết hạn trên một thiết bị, dữ liệu cục bộ vẫn dùng được nhưng đồng bộ trên máy đó sẽ tạm dừng.
Chọn cách truyền dữ liệu
| Lựa chọn | Dữ liệu đi qua đâu |
|---|---|
| Nearby — Same Wi-Fi | Trực tiếp giữa các thiết bị trong cùng mạng riêng. Cả hai ứng dụng phải mở trong lúc đồng bộ. |
| iCloud or synced folder | Một thư mục do iCloud Drive, OneDrive, Dropbox, Nextcloud hoặc Syncthing quản lý. |
| Object storage | Bucket tương thích S3 của riêng bạn: AWS S3, Cloudflare R2, Backblaze B2, Wasabi, MinIO. Test connection (kiểm tra kết nối) xác nhận quyền truy cập. |
Với thư mục hoặc bucket, dùng Create New Space (tạo không gian mới) trên thiết bị đầu tiên, rồi Join Existing Space (tham gia không gian có sẵn) trên các máy còn lại, với vị trí hiển thị dưới Use this location on the next device.
Mã hóa và khóa
Khi tạo không gian, ứng dụng yêu cầu một Encryption passphrase (cụm mật khẩu mã hóa) dài ít nhất 12 ký tự. Ứng dụng sinh ngẫu nhiên một khóa không gian và dùng nó mã hóa mọi bản ghi cùng từng phần dữ liệu media (XChaCha20-Poly1305). Manifest của không gian chỉ lưu khóa này ở dạng đã bọc — bằng một khóa dẫn xuất từ passphrase qua Argon2id, và bằng một khóa khôi phục. Passphrase của bạn không bao giờ rời khỏi thiết bị.
Save your recovery key now hiển thị khóa khôi phục bắt đầu bằng STOIC-SYNC- đúng một lần. Hãy cất nó ở nơi tách biệt với thiết bị này: muốn tham gia lại sau này, bạn cần passphrase hoặc khóa đó.
Khóa không gian và access key của bucket nằm trong kho thông tin xác thực (credential vault) của thiết bị này.
Dữ liệu được đồng bộ
| Nhóm | Nội dung |
|---|---|
| Workspaces & products · Always | Workspace, hồ sơ sản phẩm, vai trò thiết bị, thiết bị chạy tự động hóa |
| Content library | Bài đăng, bài viết đã tạo và trạng thái của chúng |
| Assets & designs | Metadata của asset, bộ sưu tập, tài liệu Design Studio |
| Video storyboards | Storyboard của AI Video Maker và các bản sửa |
| Scheduling | Bài đăng đã lên lịch, kênh đích, đoạn bình luận mẫu |
| Automations | Pipeline repurpose và tracker AI Visibility |
| App preferences | Thiết lập mang theo được, như tùy chỉnh bố cục |
Thiết bị admin có thể tắt bất kỳ nhóm nào trừ nhóm đầu tiên; dữ liệu của nhóm bị tắt sẽ ở lại trên từng thiết bị.
API key, OAuth token và các thông tin xác thực khác không thuộc nhóm nào — Credentials never sync. Một số bản ghi được cố ý đưa sang ở trạng thái chưa kích hoạt: pipeline đến nơi ở trạng thái tạm dừng, không kèm tài khoản nguồn hay thư mục theo dõi; tracker không có lượt chạy kế tiếp; bài đã lên lịch đến dưới dạng bản nháp, trừ khi đã được đăng.
Advanced → Managed media quyết định dữ liệu tệp có đi theo metadata hay không: Metadata only (chỉ metadata), On demand (tải khi cần, mặc định) hoặc Keep all (giữ tất cả).
Ghép nối thiết bị qua Nearby
- Trên thiết bị đang đồng bộ, bấm Pair device. Nếu muốn tạo một không gian chỉ dùng Nearby, chọn Nearby — Same Wi-Fi, giữ tab Show Code, nhập Space name và Encryption passphrase, rồi bấm Generate pairing code.
- Bảng hiển thị mã QR và một mã bắt đầu bằng
STOIC-LAN1.kèm nút Copy code. Mã hết hạn sau mười phút. - Trên thiết bị mới — thiết bị này không được thuộc sẵn một không gian đồng bộ nào — mở Nearby — Same Wi-Fi → Enter Code, dán mã vào Pairing code và bấm Check code.
- Cả hai màn hình hiển thị một Security fingerprint (dấu vân tay bảo mật). Nếu hai chuỗi khớp hoàn toàn, bấm Fingerprints match trên thiết bị đã hiển thị mã trước, rồi đến thiết bị mới. Nếu không khớp, bấm Cancel.
Mã ghép nối chứa một bí mật dùng một lần và một khóa công khai P-256. Mỗi thiết bị chứng minh với thiết bị kia rằng nó dẫn xuất ra cùng một khóa ghép nối, và dấu vân tay được tính từ chính khóa đó. Khóa không gian chỉ được gửi sau khi cả hai bên xác nhận, và được mã hóa bằng khóa ghép nối. Lưu lượng Nearby chỉ chấp nhận địa chỉ mạng riêng, và mọi yêu cầu lẫn phản hồi đều được mã hóa bằng AES-256-GCM.
Thiết bị, vai trò và tự động hóa
Trong tab Devices, admin đặt vai trò cho từng thiết bị và có thể loại bỏ (retire) các thiết bị khác:
- Admin — quản lý thiết bị, vai trò, việc gộp xung đột và dữ liệu được đồng bộ.
- Editor — tạo nội dung, đẩy hoặc lấy thay đổi.
- Viewer — nhận thay đổi nhưng không bao giờ đẩy thay đổi của mình.
Việc đăng bài, tracker và pipeline chỉ chạy trên thiết bị được chọn ở Scheduled automation. Không gian mới bắt đầu ở Paused on every device, nên công việc theo lịch sẽ đứng yên cho tới khi admin chọn một thiết bị phụ trách.
Advanced → Disconnect gỡ thiết bị này khỏi không gian. Dữ liệu cục bộ vẫn giữ nguyên, không gian chung và các thiết bị khác không bị xóa.
Duyệt và đẩy thay đổi
Changes → How changes move có hai chế độ, chỉ đổi được từ thiết bị admin:
- Automatic — mỗi lượt đồng bộ đẩy chỉnh sửa cục bộ lên và áp dụng ngay chỉnh sửa từ máy khác. Đồng bộ chạy khoảng mỗi phút một lần, và khi mở ứng dụng, khi cửa sổ được focus lại, khi máy thức dậy.
- Review & push — On this device liệt kê chỉnh sửa của bạn dưới nhãn New, Edited hoặc Deleted; chọn những mục muốn chia sẻ rồi đẩy lên. Ở From other devices, bấm Fetch, rồi Apply all (áp dụng tất cả) hoặc Skip selected (bỏ qua mục đã chọn).
Bỏ qua nghĩa là thiết bị này giữ phiên bản của nó, nên các chỉnh sửa sau này trên cùng bản ghi có thể thành xung đột. Vai trò và thiết bị chạy tự động hóa vẫn được đồng bộ ngay cả ở chế độ duyệt.
Xử lý xung đột
Khi hai thiết bị cùng sửa một bản ghi mà chưa thấy chỉnh sửa của nhau, đồng bộ vẫn tiếp tục: chỉnh sửa có đồng hồ đồng bộ muộn hơn được giữ trên mọi thiết bị, còn phiên bản kia chờ trong tab Conflicts.
Mở một dòng để so sánh Kept automatically (được giữ tự động) với Alternative (phương án khác) theo từng trường, rồi chọn Keep [device]'s version, Use [device]'s version (đồng bộ phương án khác tới mọi thiết bị) hoặc Dismiss. Chỉ thiết bị admin mới được quyết định.
Tiếp theo
- API Providers — các khóa luôn nằm lại trên từng thiết bị
- Assets — thư viện mà việc đồng bộ media dựa vào
- Content Calendar — lịch đăng mà thiết bị phụ trách tự động hóa sẽ chạy